Từ vựng
波羅夷
はらい
vocabulary vocab word
parajika (các giới luật dẫn đến việc bị trục xuất khỏi tăng đoàn suốt đời)
波羅夷 波羅夷 はらい parajika (các giới luật dẫn đến việc bị trục xuất khỏi tăng đoàn suốt đời)
Ý nghĩa
parajika (các giới luật dẫn đến việc bị trục xuất khỏi tăng đoàn suốt đời)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0