Từ vựng
法螺
ほら
vocabulary vocab word
khoe khoang
khoác lác
nói phét
ốc tù và
vỏ ốc tù và
法螺 法螺 ほら khoe khoang, khoác lác, nói phét, ốc tù và, vỏ ốc tù và
Ý nghĩa
khoe khoang khoác lác nói phét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0