Từ vựng
ほら
ほら
vocabulary vocab word
khoe khoang
khoác lác
nói phét
ốc tù và
vỏ ốc tù và
ほら ほら-2 ほら khoe khoang, khoác lác, nói phét, ốc tù và, vỏ ốc tù và
Ý nghĩa
khoe khoang khoác lác nói phét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0