Từ vựng
法の欠缺
ほーのけんけつ
vocabulary vocab word
khoảng trống pháp luật
法の欠缺 法の欠缺 ほーのけんけつ khoảng trống pháp luật
Ý nghĩa
khoảng trống pháp luật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほーのけんけつ
vocabulary vocab word
khoảng trống pháp luật