Từ vựng
治水
ちすい
vocabulary vocab word
quản lý sông ngòi
cải tạo sông ngòi
kiểm soát lũ lụt
治水 治水 ちすい quản lý sông ngòi, cải tạo sông ngòi, kiểm soát lũ lụt
Ý nghĩa
quản lý sông ngòi cải tạo sông ngòi và kiểm soát lũ lụt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0