Từ vựng
没にする
ぼつにする
vocabulary vocab word
từ chối (bản thảo)
bác bỏ (đề xuất)
没にする 没にする ぼつにする từ chối (bản thảo), bác bỏ (đề xuất)
Ý nghĩa
từ chối (bản thảo) và bác bỏ (đề xuất)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼつにする
vocabulary vocab word
từ chối (bản thảo)
bác bỏ (đề xuất)