Từ vựng
ぼつにする
ぼつにする
vocabulary vocab word
từ chối (bản thảo)
bác bỏ (đề xuất)
ぼつにする ぼつにする ぼつにする từ chối (bản thảo), bác bỏ (đề xuất)
Ý nghĩa
từ chối (bản thảo) và bác bỏ (đề xuất)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ぼつにする
vocabulary vocab word
từ chối (bản thảo)
bác bỏ (đề xuất)