Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
沖釣り
おきづり
vocabulary vocab word
câu cá ngoài khơi
沖釣ri
okizuri
沖釣り
沖釣り
おきづり
câu cá ngoài khơi
お
き
づ
り
沖
釣
り
お
き
づ
り
沖
釣
り
お
き
づ
り
沖
釣
り
Ý nghĩa
câu cá ngoài khơi
câu cá ngoài khơi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おきづり
câu cá ngoài khơi
Phân tích thành phần
沖釣り
câu cá ngoài khơi
おきづり
沖
biển khơi, vùng biển xa bờ, vươn cao lên trời
おき, おきつ, チュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
釣
câu cá, cá, bắt được...
つ.る, つ.り, チョウ
金
vàng
かね, かな-, キン
勺
muôi, một phần mười của một gō, múc
シャク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.