Từ vựng
沖詞
おきことば
vocabulary vocab word
những từ ngữ kiêng kỵ của thủy thủ (ví dụ: gọi cá mòi là "đồ lặt vặt"
cá voi là "thần Ebisu"
v.v.)
沖詞 沖詞 おきことば những từ ngữ kiêng kỵ của thủy thủ (ví dụ: gọi cá mòi là "đồ lặt vặt", cá voi là "thần Ebisu", v.v.)
Ý nghĩa
những từ ngữ kiêng kỵ của thủy thủ (ví dụ: gọi cá mòi là "đồ lặt vặt" cá voi là "thần Ebisu" và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0