Từ vựng
沓取り
くつとり
vocabulary vocab word
người hầu mang giày dép
người phục vụ mang hài hia
沓取り 沓取り くつとり người hầu mang giày dép, người phục vụ mang hài hia
Ý nghĩa
người hầu mang giày dép và người phục vụ mang hài hia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0