Từ vựng
沈没
ちんぼつ
vocabulary vocab word
chìm
đắm
lặn xuống
chìm nghỉm
say bí tỉ
mải vui quên việc
ngồi lì
沈没 沈没 ちんぼつ chìm, đắm, lặn xuống, chìm nghỉm, say bí tỉ, mải vui quên việc, ngồi lì
Ý nghĩa
chìm đắm lặn xuống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0