Từ vựng
沈吟
ちんぎん
vocabulary vocab word
ngâm nga
suy tư
gọt giũa thơ kỹ lưỡng
rên rỉ trong đau khổ
沈吟 沈吟 ちんぎん ngâm nga, suy tư, gọt giũa thơ kỹ lưỡng, rên rỉ trong đau khổ
Ý nghĩa
ngâm nga suy tư gọt giũa thơ kỹ lưỡng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0