Từ vựng
沃化
ようか
vocabulary vocab word
sự i-ốt hóa
quá trình i-ốt hóa
沃化 沃化 ようか sự i-ốt hóa, quá trình i-ốt hóa
Ý nghĩa
sự i-ốt hóa và quá trình i-ốt hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようか
vocabulary vocab word
sự i-ốt hóa
quá trình i-ốt hóa