Từ vựng
汲干す
くみほす
vocabulary vocab word
làm cạn
tháo hết
bơm khô
汲干す 汲干す くみほす làm cạn, tháo hết, bơm khô
Ý nghĩa
làm cạn tháo hết và bơm khô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くみほす
vocabulary vocab word
làm cạn
tháo hết
bơm khô