Từ vựng
汲上げる
くみあげる
vocabulary vocab word
hút lên (nước
v.v.)
múc lên
bơm lên
vớt lên
thu thập (ý kiến) (từ cấp dưới
công chúng
v.v.)
tính đến
áp dụng
汲上げる 汲上げる くみあげる hút lên (nước, v.v.), múc lên, bơm lên, vớt lên, thu thập (ý kiến) (từ cấp dưới, công chúng, v.v.), tính đến, áp dụng
Ý nghĩa
hút lên (nước v.v.) múc lên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0