Từ vựng
江戸前鮓
えどまえずし
vocabulary vocab word
sushi kiểu Edo (thường là nigirizushi)
江戸前鮓 江戸前鮓 えどまえずし sushi kiểu Edo (thường là nigirizushi)
Ý nghĩa
sushi kiểu Edo (thường là nigirizushi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
えどまえずし
vocabulary vocab word
sushi kiểu Edo (thường là nigirizushi)