Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
汝自身を知れ
なんじじしんをしれ
vocabulary vocab word
Hãy tự biết mình
汝自身wo知re
nanjijishinwoshire
汝自身を知れ
汝自身を知れ
なんじじしんをしれ
Hãy tự biết mình
な
ん
じ
じ
し
ん
を
し
れ
汝
自
身
を
知
れ
な
ん
じ
じ
し
ん
を
し
れ
汝
自
身
を
知
れ
な
ん
じ
じ
し
ん
を
し
れ
汝
自
身
を
知
れ
Ý nghĩa
Hãy tự biết mình
Hãy tự biết mình
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
汝自身を知れ
Hãy tự biết mình
なんじじしんをしれ
汝
ngươi, mày
なんじ, なれ, ジョ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
身
người nào đó, con người, địa vị trong cuộc sống
み, シン
知
biết, trí tuệ
し.る, し.らせる, チ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.