Từ vựng
汎用性
はんよーせい
vocabulary vocab word
tính linh hoạt
khả năng ứng dụng rộng rãi
汎用性 汎用性 はんよーせい tính linh hoạt, khả năng ứng dụng rộng rãi
Ý nghĩa
tính linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0