Từ vựng
永続
えいぞく
vocabulary vocab word
tính vĩnh cửu
sự kéo dài
永続 永続 えいぞく tính vĩnh cửu, sự kéo dài
Ý nghĩa
tính vĩnh cửu và sự kéo dài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいぞく
vocabulary vocab word
tính vĩnh cửu
sự kéo dài