Từ vựng
永禄
えいろく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Eiroku (28.2.1558 - 23.4.1570)
永禄 永禄 えいろく Niên hiệu Eiroku (28.2.1558 - 23.4.1570)
Ý nghĩa
Niên hiệu Eiroku (28.2.1558 - 23.4.1570)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいろく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Eiroku (28.2.1558 - 23.4.1570)