Từ vựng
永延
えいえん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Eien (987.4.5-989.8.8)
永延 永延 えいえん Niên hiệu Eien (987.4.5-989.8.8)
Ý nghĩa
Niên hiệu Eien (987.4.5-989.8.8)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいえん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Eien (987.4.5-989.8.8)