Từ vựng
氷菓
ひょうか
vocabulary vocab word
món tráng miệng đông lạnh
氷菓 氷菓 ひょうか món tráng miệng đông lạnh
Ý nghĩa
món tráng miệng đông lạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひょうか
vocabulary vocab word
món tráng miệng đông lạnh