Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
氷枕
こおりまくら
vocabulary vocab word
gối đá lạnh
氷枕
koorimakura
氷枕
氷枕
こおりまくら
gối đá lạnh
こ
お
り
ま
く
ら
氷
枕
こ
お
り
ま
く
ら
氷
枕
こ
お
り
ま
く
ら
氷
枕
Ý nghĩa
gối đá lạnh
gối đá lạnh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
氷枕
gối đá lạnh
こおりまくら
氷
cột băng, băng, mưa đá...
こおり, ひ, ヒョウ
水
nước
みず, みず-, スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
枕
gối
まくら, チン, シン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
冘
tiến lên, nghi ngờ
おこた.る, ためら.う, イン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.