Từ vựng
氷丘脈
ひょーきゅーみゃく
vocabulary vocab word
đường gờ áp lực (trên băng)
氷丘脈 氷丘脈 ひょーきゅーみゃく đường gờ áp lực (trên băng)
Ý nghĩa
đường gờ áp lực (trên băng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひょーきゅーみゃく
vocabulary vocab word
đường gờ áp lực (trên băng)