Từ vựng
水蓮
すいれん
vocabulary vocab word
hoa súng (thuộc chi Nymphaea)
súng lùn (Nymphaea tetragona)
水蓮 水蓮 すいれん hoa súng (thuộc chi Nymphaea), súng lùn (Nymphaea tetragona)
Ý nghĩa
hoa súng (thuộc chi Nymphaea) và súng lùn (Nymphaea tetragona)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0