Từ vựng
水茄子
みずなす
vocabulary vocab word
giống cà tím có thể ăn sống
cà tím ngâm nguyên quả (trong cám gạo hoặc giấm)
水茄子 水茄子 みずなす giống cà tím có thể ăn sống, cà tím ngâm nguyên quả (trong cám gạo hoặc giấm)
Ý nghĩa
giống cà tím có thể ăn sống và cà tím ngâm nguyên quả (trong cám gạo hoặc giấm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0