Từ vựng
水害
すいがい
vocabulary vocab word
thiệt hại do nước
thảm họa lũ lụt
水害 水害 すいがい thiệt hại do nước, thảm họa lũ lụt
Ý nghĩa
thiệt hại do nước và thảm họa lũ lụt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すいがい
vocabulary vocab word
thiệt hại do nước
thảm họa lũ lụt