Từ vựng
気管支
きかんし
vocabulary vocab word
phế quản
ống phế quản
気管支 気管支 きかんし phế quản, ống phế quản
Ý nghĩa
phế quản và ống phế quản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きかんし
vocabulary vocab word
phế quản
ống phế quản