Từ vựng
気嚢
きのう
vocabulary vocab word
túi khí (ở chim
côn trùng
v.v.)
bình chứa khí (khí cầu)
vỏ bọc (khí cầu)
気嚢 気嚢 きのう túi khí (ở chim, côn trùng, v.v.), bình chứa khí (khí cầu), vỏ bọc (khí cầu)
Ý nghĩa
túi khí (ở chim côn trùng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0