Từ vựng
気吹
vocabulary vocab word
hơi thở
dấu hiệu (của cái gì đó mới mẻ và tươi mát)
hơi thở (của mùa xuân
không khí trong lành
v.v.)
sức sống
気吹 気吹 hơi thở, dấu hiệu (của cái gì đó mới mẻ và tươi mát), hơi thở (của mùa xuân, không khí trong lành, v.v.), sức sống
気吹
Ý nghĩa
hơi thở dấu hiệu (của cái gì đó mới mẻ và tươi mát) hơi thở (của mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0