Từ vựng
比良颪
vocabulary vocab word
gió mạnh địa phương thổi quanh núi Hira ở tỉnh Shiga (gây lật thuyền trên hồ và làm tàu trên tuyến Kosei ngừng chạy)
比良颪 比良颪 gió mạnh địa phương thổi quanh núi Hira ở tỉnh Shiga (gây lật thuyền trên hồ và làm tàu trên tuyến Kosei ngừng chạy)
比良颪
Ý nghĩa
gió mạnh địa phương thổi quanh núi Hira ở tỉnh Shiga (gây lật thuyền trên hồ và làm tàu trên tuyến Kosei ngừng chạy)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0