Từ vựng
比例
ひれい
vocabulary vocab word
tỷ lệ
phần đại diện tỷ lệ
比例 比例 ひれい tỷ lệ, phần đại diện tỷ lệ
Ý nghĩa
tỷ lệ và phần đại diện tỷ lệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひれい
vocabulary vocab word
tỷ lệ
phần đại diện tỷ lệ