Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
毒鱓
どくうつぼ
vocabulary vocab word
cá lịch biển khổng lồ
毒鱓
dokuutsubo
毒鱓
毒鱓
どくうつぼ
cá lịch biển khổng lồ
true
ど
く
う
つ
ぼ
毒
鱓
ど
く
う
つ
ぼ
毒
鱓
ど
く
う
つ
ぼ
毒
鱓
Ý nghĩa
cá lịch biển khổng lồ
cá lịch biển khổng lồ
Mục liên quan
どくうつぼ
cá lịch biển khổng lồ
Phân tích thành phần
毒鱓
cá lịch biển khổng lồ
どくうつぼ
毒
chất độc, vi rút, nọc độc...
ドク
龶
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
鱓
Cá lươn biển
うつぼ, うみへび, セン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
單
một, đơn, đơn giản
ひとえ, タン
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
甲
( CDP-8BD9 )
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.