Từ vựng
毒腺
どくせん
vocabulary vocab word
tuyến độc
tuyến nọc độc
毒腺 毒腺 どくせん tuyến độc, tuyến nọc độc
Ý nghĩa
tuyến độc và tuyến nọc độc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どくせん
vocabulary vocab word
tuyến độc
tuyến nọc độc