Từ vựng
殿方
とのがた
vocabulary vocab word
quý ông
đàn ông
nam giới
殿方 殿方 とのがた quý ông, đàn ông, nam giới
Ý nghĩa
quý ông đàn ông và nam giới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とのがた
vocabulary vocab word
quý ông
đàn ông
nam giới