Từ vựng
殿守
とのもり
vocabulary vocab word
tòa nhà chính (của biệt thự
cung điện
v.v.)
殿守 殿守 とのもり tòa nhà chính (của biệt thự, cung điện, v.v.)
Ý nghĩa
tòa nhà chính (của biệt thự cung điện và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0