Từ vựng
段段畠
だんだんばたけ
vocabulary vocab word
ruộng bậc thang
nương rẫy bậc thang
段段畠 段段畠 だんだんばたけ ruộng bậc thang, nương rẫy bậc thang
Ý nghĩa
ruộng bậc thang và nương rẫy bậc thang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だんだんばたけ
vocabulary vocab word
ruộng bậc thang
nương rẫy bậc thang