Từ vựng
段取り
だんどり
vocabulary vocab word
chương trình
kế hoạch
sự sắp xếp
段取り 段取り だんどり chương trình, kế hoạch, sự sắp xếp
Ý nghĩa
chương trình kế hoạch và sự sắp xếp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だんどり
vocabulary vocab word
chương trình
kế hoạch
sự sắp xếp