Từ vựng
残像
ざんぞう
vocabulary vocab word
hình ảnh lưu lại
ảo ảnh sau khi nhìn
残像 残像 ざんぞう hình ảnh lưu lại, ảo ảnh sau khi nhìn
Ý nghĩa
hình ảnh lưu lại và ảo ảnh sau khi nhìn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざんぞう
vocabulary vocab word
hình ảnh lưu lại
ảo ảnh sau khi nhìn