Từ vựng
死の灰
しのはい
vocabulary vocab word
bụi phóng xạ chết người
tro nguyên tử
死の灰 死の灰 しのはい bụi phóng xạ chết người, tro nguyên tử
Ý nghĩa
bụi phóng xạ chết người và tro nguyên tử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しのはい
vocabulary vocab word
bụi phóng xạ chết người
tro nguyên tử