Từ vựng
歹偏
がつへん
vocabulary vocab word
bộ thủ "xương" ở bên trái
歹偏 歹偏 がつへん bộ thủ "xương" ở bên trái
Ý nghĩa
bộ thủ "xương" ở bên trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がつへん
vocabulary vocab word
bộ thủ "xương" ở bên trái