Từ vựng
歴任
れきにん
vocabulary vocab word
các chức vụ liên tiếp
các công việc kế tiếp nhau
歴任 歴任 れきにん các chức vụ liên tiếp, các công việc kế tiếp nhau
Ý nghĩa
các chức vụ liên tiếp và các công việc kế tiếp nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0