Từ vựng
歯切れ
はぎれ
vocabulary vocab word
cảm giác khi cắn
cách phát âm
歯切れ 歯切れ はぎれ cảm giác khi cắn, cách phát âm
Ý nghĩa
cảm giác khi cắn và cách phát âm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はぎれ
vocabulary vocab word
cảm giác khi cắn
cách phát âm