Từ vựng
歪める
ゆがめる
vocabulary vocab word
làm cong
uốn cong
làm vênh
bóp méo
làm biến dạng
bẻ cong (sự thật)
làm giả
xoắn lại
làm hư hỏng
làm ô uế
歪める 歪める ゆがめる làm cong, uốn cong, làm vênh, bóp méo, làm biến dạng, bẻ cong (sự thật), làm giả, xoắn lại, làm hư hỏng, làm ô uế
Ý nghĩa
làm cong uốn cong làm vênh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0