Từ vựng
武人
ぶじん
vocabulary vocab word
quân nhân
chiến binh
binh sĩ
武人 武人 ぶじん quân nhân, chiến binh, binh sĩ
Ý nghĩa
quân nhân chiến binh và binh sĩ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶじん
vocabulary vocab word
quân nhân
chiến binh
binh sĩ