Từ vựng
正犯
せいはん
vocabulary vocab word
tội phạm chính
hành vi phạm tội chính
người phạm tội chính
正犯 正犯 せいはん tội phạm chính, hành vi phạm tội chính, người phạm tội chính
Ý nghĩa
tội phạm chính hành vi phạm tội chính và người phạm tội chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0