Từ vựng
正則
せいそく
vocabulary vocab word
đúng đắn
thích hợp
chính thức
đều đặn
có hệ thống
bình thường
khả nghịch (ma trận)
chỉnh hình
正則 正則 せいそく đúng đắn, thích hợp, chính thức, đều đặn, có hệ thống, bình thường, khả nghịch (ma trận), chỉnh hình
Ý nghĩa
đúng đắn thích hợp chính thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0