Từ vựng
歌謡曲
かようきょく
vocabulary vocab word
nhạc kayōkyoku
dòng nhạc đại chúng Nhật Bản phát triển từ thời Shōwa
bài hát nhạc pop (phương Tây)
歌謡曲 歌謡曲 かようきょく nhạc kayōkyoku, dòng nhạc đại chúng Nhật Bản phát triển từ thời Shōwa, bài hát nhạc pop (phương Tây)
Ý nghĩa
nhạc kayōkyoku dòng nhạc đại chúng Nhật Bản phát triển từ thời Shōwa và bài hát nhạc pop (phương Tây)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歌謡曲
nhạc kayōkyoku, dòng nhạc đại chúng Nhật Bản phát triển từ thời Shōwa, bài hát nhạc pop (phương Tây)
かようきょく
歌
bài hát, hát
うた, うた.う, カ