Từ vựng
うたうたい歌謡い うたうたい歌謡い うたうたい歌謡い

Ý nghĩa

ca sĩ giọng ca nghệ sĩ hát nagauta (trong kabuki)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠