Từ vựng
歌謡い
うたうたい
vocabulary vocab word
ca sĩ
giọng ca
nghệ sĩ hát nagauta (trong kabuki)
nghệ sĩ hát noh
歌謡い 歌謡い うたうたい ca sĩ, giọng ca, nghệ sĩ hát nagauta (trong kabuki), nghệ sĩ hát noh
Ý nghĩa
ca sĩ giọng ca nghệ sĩ hát nagauta (trong kabuki)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0