Từ vựng
歌詞
うたことば
vocabulary vocab word
lời bài hát
lời ca
lời nhạc
歌詞 歌詞-2 うたことば lời bài hát, lời ca, lời nhạc
Ý nghĩa
lời bài hát lời ca và lời nhạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うたことば
vocabulary vocab word
lời bài hát
lời ca
lời nhạc